Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
月下氷人 nghĩa là người làm mối, bà mối.
Nghĩa của 月下氷人
Danh từ
thành ngữ bốn chữ Người làm mối, bà mối.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ go-between; matchmaker; Cupid (thành ngữ bốn chữ)
Câu hỏi thường gặp
月下氷人 nghĩa là gì?
月下氷人 (danh từ) nghĩa là người làm mối, bà mối.
月下氷人 đọc là gì?
月下氷人 đọc là げっかひょうじん (romaji: gekkahyōjin).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.