TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

11月(じゅういちがつ)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
じゅういちがつjūichigatsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẬP NHẤT NGUYỆT 月 nguyệt

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thập nhất nguyệt” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

11月 nghĩa là tháng mười một.

Nghĩa của 11月

Danh từ

  1. Tháng mười một.

Cách viết khác: 十一月, 一一月

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ November
  • Danh từ eleventh month of the lunar calendar

Câu hỏi thường gặp

11月 nghĩa là gì?

11月 (danh từ) nghĩa là tháng mười một.

11月 đọc là gì?

11月 đọc là じゅういちがつ (romaji: jūichigatsu).

Âm Hán Việt của 11月 là gì?

Âm Hán Việt của 11月 là "thập nhất nguyệt". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.