TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

再来月(さらいげつ)

JLPT N4 từ thông dụng
さらいげつsaraigetsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÁI LAI NGUYỆT 再 tái·来 lai·月 nguyệt

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tái lai nguyệt” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

再来月 nghĩa là tháng sau nữa.

Nghĩa của 再来月

Danh từ

  1. Tháng sau nữa.

Cách viết khác: さ来月

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ month after next

Câu hỏi thường gặp

再来月 nghĩa là gì?

再来月 (danh từ) nghĩa là tháng sau nữa.

再来月 đọc là gì?

再来月 đọc là さらいげつ (romaji: saraigetsu).

Âm Hán Việt của 再来月 là gì?

Âm Hán Việt của 再来月 là "tái lai nguyệt". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.