TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

衛星(えいせい)

JLPT N3 từ thông dụng
えいせいeisei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VỆ TINH 衛 vệ·星 tinh

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vệ tinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

衛星 nghĩa là vệ tinh, vệ tinh nhân tạo.

Nghĩa của 衛星

Danh từ

  1. Vệ tinh, vệ tinh nhân tạo. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ liên quan với 衛星

Câu ví dụ với 衛星

  • 月は地球の唯一の衛星である。 Mặt Trăng là vệ tinh duy nhất của Trái Đất.Tatoeba #3468680
  • ロケットは通信衛星を軌道に乗せた。 Tên lửa đã đưa vệ tinh viễn thông vào quỹ đạo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #192212
  • 欧州宇宙機関が人工衛星を軌道に乗せました。 ESA đã đưa một vệ tinh vào quỹ đạo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #144211

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (natural) satellite; moon
  • Danh từ (artificial) satellite (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

衛星 nghĩa là gì?

衛星 (danh từ) nghĩa là vệ tinh, vệ tinh nhân tạo.

衛星 đọc là gì?

衛星 đọc là えいせい (romaji: eisei).

Âm Hán Việt của 衛星 là gì?

Âm Hán Việt của 衛星 là "vệ tinh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.