来月
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lai nguyệt” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
来月 nghĩa là tháng sau.
Nghĩa của 来月
Danh từ
- Tháng sau.
Cách viết khác: 來月
Từ ghép có 来月
- 再来月 — Tháng sau nữa.
Câu ví dụ với 来月
- 父は来月のはじめに帰ってきます。 Đầu tháng sau bố tôi sẽ về.Tatoeba #84328
- 彼の新しい本が、来月出版される。 Cuốn sách mới của anh ấy sẽ được xuất bản tháng sau.Tatoeba #116838
- 彼女の新作の小説は来月出版される。 Tiểu thuyết mới của cô ấy sẽ được xuất bản vào tháng sau.Tatoeba #94254
- その展覧会は来月開かれるでしょう。 Buổi triển lãm sẽ được tổ chức vào tháng sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #207666
- 来月の歌舞伎座の出し物はなんですか。 Chương trình Kabuki tháng tới là gì vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #78684
- 彼女が来月フランスへ行くと言ううわさでもちきりだ。 Nhiều người nói rằng tháng sau cô ta sẽ đi Pháp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #95162
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ next month
Câu hỏi thường gặp
来月 nghĩa là gì?
来月 (danh từ) nghĩa là tháng sau.
来月 đọc là gì?
来月 đọc là らいげつ (romaji: raigetsu).
Âm Hán Việt của 来月 là gì?
Âm Hán Việt của 来月 là "lai nguyệt". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.