2月
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhị nguyệt” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
2月 nghĩa là tháng hai.
Nghĩa của 2月
Danh từ
- Tháng Hai.
Cách viết khác: 二月
Từ ghép có 2月
- 12月 — Tháng mười hai.
Câu ví dụ với 2月
- 今年2020年の2月に生まれた赤ちゃんの名づけトレンドが発表されました。女の子の名前の1位は「凛」男の子は「蓮」でした。 Xu hướng đặt tên cho những em bé sinh vào tháng 2 năm 2020 đã được công bố. Xếp thứ nhất trong hạng mục tên của các bé gái là "Rin", còn của các bé trai là "Ren".Tatoeba #8614280
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ February
- Danh từ second month of the lunar calendar
Câu hỏi thường gặp
2月 nghĩa là gì?
2月 (danh từ) nghĩa là tháng hai.
2月 đọc là gì?
2月 đọc là にがつ (romaji: nigatsu).
Âm Hán Việt của 2月 là gì?
Âm Hán Việt của 2月 là "nhị nguyệt". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.