TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

8月(はちがつ)

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
はちがつhachigatsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÁT NGUYỆT 月 nguyệt

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bát nguyệt” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

8月 nghĩa là tháng tám.

Nghĩa của 8月

Danh từ

  1. Tháng tám.

Cách viết khác: 八月

Câu ví dụ với 8月

  • 私たちは8月にキャンプに行った。 Chúng tôi đã đi cắm trại vào tháng 8.Tatoeba #166658

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ August
  • Danh từ eighth month of the lunar calendar

Câu hỏi thường gặp

8月 nghĩa là gì?

8月 (danh từ) nghĩa là tháng tám.

8月 đọc là gì?

8月 đọc là はちがつ (romaji: hachigatsu).

Âm Hán Việt của 8月 là gì?

Âm Hán Việt của 8月 là "bát nguyệt". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.