毎月
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mỗi nguyệt” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
毎月 nghĩa là hàng tháng.
Nghĩa của 毎月
Phó từ
- Hàng tháng.
Cách viết khác: まいげつ
Câu ví dụ với 毎月
- 彼は毎月お金を貯金している。 Anh ta gửi tiền ngân hàng hàng tháng.Tatoeba #99842
- 彼女は毎月1万円を銀行に預金している。 Mỗi tháng cô ta gửi 10.000 yên vào ngân hàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #86650
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ every month; each month; monthly
Câu hỏi thường gặp
毎月 nghĩa là gì?
毎月 (phó từ) nghĩa là hàng tháng.
毎月 đọc là gì?
毎月 đọc là まいつき (romaji: maitsuki).
Âm Hán Việt của 毎月 là gì?
Âm Hán Việt của 毎月 là "mỗi nguyệt". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.