TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

月経(げっけい)

từ thông dụng
げっけいgekkei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGOẠT KINH 月 ngoạt·経 kinh

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ngoạt kinh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

月経 nghĩa là chu kỳ kinh nguyệt, kinh nguyệt.

Nghĩa của 月経

Danh từ

  1. Chu kỳ kinh nguyệt, kinh nguyệt.

Từ ghép có 月経

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ menstruation; menstrual period

Câu hỏi thường gặp

月経 nghĩa là gì?

月経 (danh từ) nghĩa là chu kỳ kinh nguyệt, kinh nguyệt.

月経 đọc là gì?

月経 đọc là げっけい (romaji: gekkei).

Âm Hán Việt của 月経 là gì?

Âm Hán Việt của 月経 là "ngoạt kinh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.