月経
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ngoạt kinh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
月経 nghĩa là chu kỳ kinh nguyệt, kinh nguyệt.
Nghĩa của 月経
Danh từ
- Chu kỳ kinh nguyệt, kinh nguyệt.
Từ ghép có 月経
- 月経困難症 — Đau bụng kinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ menstruation; menstrual period
Câu hỏi thường gặp
月経 nghĩa là gì?
月経 (danh từ) nghĩa là chu kỳ kinh nguyệt, kinh nguyệt.
月経 đọc là gì?
月経 đọc là げっけい (romaji: gekkei).
Âm Hán Việt của 月経 là gì?
Âm Hán Việt của 月経 là "ngoạt kinh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.