9月
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cửu nguyệt” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
9月 nghĩa là tháng chín.
Nghĩa của 9月
Danh từ
- Tháng chín.
Cách viết khác: 九月
Câu ví dụ với 9月
- もう9月だ。しかしながら、たいへん嬉しい。 Đã là tháng chín, tuy nhiên, trời vẫn rất nóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #194509
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ September
- Danh từ ninth month of the lunar calendar
Câu hỏi thường gặp
9月 nghĩa là gì?
9月 (danh từ) nghĩa là tháng chín.
9月 đọc là gì?
9月 đọc là くがつ (romaji: kugatsu).
Âm Hán Việt của 9月 là gì?
Âm Hán Việt của 9月 là "cửu nguyệt". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.