TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

12月(じゅうにがつ)

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
じゅうにがつjūnigatsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẬP NHỊ NGUYỆT 月 nguyệt

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thập nhị nguyệt” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

12月 nghĩa là tháng mười hai.

Nghĩa của 12月

Danh từ

  1. Tháng mười hai.

Cách viết khác: 十二月, 一二月

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ December
  • Danh từ twelfth month of the lunar calendar

Câu hỏi thường gặp

12月 nghĩa là gì?

12月 (danh từ) nghĩa là tháng mười hai.

12月 đọc là gì?

12月 đọc là じゅうにがつ (romaji: jūnigatsu).

Âm Hán Việt của 12月 là gì?

Âm Hán Việt của 12月 là "thập nhị nguyệt". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.