最高裁
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tối cao tài” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
最高裁 nghĩa là tòa án tối cao.
Nghĩa của 最高裁
Danh từ riêng
- viết tắt Tòa án tối cao.
Từ liên quan với 最高裁
Từ ghép có 最高裁
- 最高裁判所 — Tòa án tối cao.
Câu ví dụ với 最高裁
- 最高裁は原判決をくつがえしました。 Tòa án Tối cao đã đảo ngược phán quyết ban đầu.Tatoeba #170535
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Supreme Court (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
最高裁 nghĩa là gì?
最高裁 (danh từ riêng) nghĩa là tòa án tối cao.
最高裁 đọc là gì?
最高裁 đọc là さいこうさい (romaji: saikōsai).
Âm Hán Việt của 最高裁 là gì?
Âm Hán Việt của 最高裁 là "tối cao tài". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.