月光
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nguyệt quang” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
月光 nghĩa là ánh trăng.
Nghĩa của 月光
Danh từ
- Ánh trăng.
Từ ghép có 月光
- 月光菩薩 — Nguyệt quang bồ tát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ moonlight; moonbeam
Câu hỏi thường gặp
月光 nghĩa là gì?
月光 (danh từ) nghĩa là ánh trăng.
月光 đọc là gì?
月光 đọc là げっこう (romaji: gekkō).
Âm Hán Việt của 月光 là gì?
Âm Hán Việt của 月光 là "nguyệt quang". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.