5月
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ngũ nguyệt” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
5月 nghĩa là tháng năm, có thể.
Nghĩa của 5月
Danh từ
- Tháng năm, có thể.
Cách viết khác: 五月
Câu ví dụ với 5月
- 彼は五月の終わりにパリへ行った。 Anh ấy đã đi Pa-ri vào cuối tháng 5.Tatoeba #107504
- 5月10日月曜日の午後3時に東京駅八重洲中央口で待ち合わせをしていただけませんか。 Bạn có thể gặp tôi vào lúc 3 giờ ngày 10 tháng 5, tại cổng trung tâm Yaesu, ga Tokyo được không?Tatoeba #235150
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ May
- Danh từ fifth month of the lunar calendar
Câu hỏi thường gặp
5月 nghĩa là gì?
5月 (danh từ) nghĩa là tháng năm, có thể.
5月 đọc là gì?
5月 đọc là ごがつ (romaji: gogatsu).
Âm Hán Việt của 5月 là gì?
Âm Hán Việt của 5月 là "ngũ nguyệt". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.