TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

月明(つきあ)かり

つきあかりtsukiakari giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 月 nguyệt·明 minh

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

月明かり nghĩa là ánh trăng.

Nghĩa của 月明かり

Danh từ

  1. Ánh trăng.

Cách viết khác: 月あかり, 月明り, 月灯かり

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ moonlight

Câu hỏi thường gặp

月明かり nghĩa là gì?

月明かり (danh từ) nghĩa là ánh trăng.

月明かり đọc là gì?

月明かり đọc là つきあかり (romaji: tsukiakari).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.