10月
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thập nguyệt” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
10月 nghĩa là tháng mười.
Nghĩa của 10月
Danh từ
- Tháng mười.
Cách viết khác: 十月, 一〇月
Câu ví dụ với 10月
- 10月には快晴の日が多い。 Tháng 10 có nhiều ngày thời tiết đẹp.Tatoeba #236066
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ October
- Danh từ tenth month of the lunar calendar
Câu hỏi thường gặp
10月 nghĩa là gì?
10月 (danh từ) nghĩa là tháng mười.
10月 đọc là gì?
10月 đọc là じゅうがつ (romaji: jūgatsu).
Âm Hán Việt của 10月 là gì?
Âm Hán Việt của 10月 là "thập nguyệt". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.