TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

3月(さんがつ)

từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
さんがつsangatsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TAM NGUYỆT 月 nguyệt

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tam nguyệt” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

3月 nghĩa là tháng ba.

Nghĩa của 3月

Danh từ

  1. Tháng Ba.
    • 春はアメリカで三月に正式に開始。Ở Mỹ, mùa xuân chính thức bắt đầu vào tháng Ba.

Cách viết khác: 三月

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 3月

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 3月

  • 新しい橋は3月までには完成しているだろう。 Cây cầu mới sẽ được hoàn thành vào tháng ba. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #145429

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ March
  • Danh từ third month of the lunar calendar

Câu hỏi thường gặp

3月 nghĩa là gì?

3月 (danh từ) nghĩa là tháng ba.

3月 đọc là gì?

3月 đọc là さんがつ (romaji: sangatsu).

Âm Hán Việt của 3月 là gì?

Âm Hán Việt của 3月 là "tam nguyệt". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.