3月
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tam nguyệt” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
3月 nghĩa là tháng ba.
Nghĩa của 3月
Danh từ
- Tháng Ba.
- 春はアメリカで三月に正式に開始。Ở Mỹ, mùa xuân chính thức bắt đầu vào tháng Ba.
Cách viết khác: 三月
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 3月
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 3月
- 新しい橋は3月までには完成しているだろう。 Cây cầu mới sẽ được hoàn thành vào tháng ba. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #145429
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ March
- Danh từ third month of the lunar calendar
Câu hỏi thường gặp
3月 nghĩa là gì?
3月 (danh từ) nghĩa là tháng ba.
3月 đọc là gì?
3月 đọc là さんがつ (romaji: sangatsu).
Âm Hán Việt của 3月 là gì?
Âm Hán Việt của 3月 là "tam nguyệt". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.