月食
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nguyệt thực” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
月食 nghĩa là nguyệt thực.
Nghĩa của 月食
Danh từ
- Nguyệt thực. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 月蝕
Câu ví dụ với 月食
- 昨日の月食見た? Bạn có nhìn thấy nguyệt thực hôm qua không?Tatoeba #3552358
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lunar eclipse
Câu hỏi thường gặp
月食 nghĩa là gì?
月食 (danh từ) nghĩa là nguyệt thực.
月食 đọc là gì?
月食 đọc là げっしょく (romaji: gesshoku).
Âm Hán Việt của 月食 là gì?
Âm Hán Việt của 月食 là "nguyệt thực". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.