1月
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhất nguyệt” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
1月 nghĩa là tháng một, một tháng, tháng giêng.
Nghĩa của 1月
Danh từ
- Tháng Một (dương lịch).
- Một tháng.
- cổ Tháng Giêng (âm lịch).
Cách viết khác: 一月
Từ ghép có 1月
- 11月 — Tháng mười một.
Câu ví dụ với 1月
- 私は1950年1月8日に東京で生まれました。 Tôi sinh ra vào ngày 08/01/1950 tại Tokyo.Tatoeba #162088
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ January
- Danh từ first month of the lunar calendar
Câu hỏi thường gặp
1月 nghĩa là gì?
1月 (danh từ) nghĩa là tháng một, một tháng, tháng giêng.
1月 đọc là gì?
1月 đọc là いちがつ (romaji: ichigatsu).
Âm Hán Việt của 1月 là gì?
Âm Hán Việt của 1月 là "nhất nguyệt". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.