学
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
学 nghĩa là học, học nghiên cứu.
Nghĩa của 学
Danh từ
- Học.
Hậu tố
- Học nghiên cứu.
Từ ghép có 学
- 学校 — Học hiệu, trường học.
- 学生 — Học sinh, sinh viên.
- 大学 — Đại học.
- 学ぶ — Học, tập, học tập.
- 数学 — Toán học.
- 学者 — Học giả.
- 科学 — Khoa học, ngành khoa học, môn khoa học.
- 文学 — Văn chương, văn học.
- 入学 — Sự nhập học.
- 医学 — Y học.
- 化学 — Hóa học, hoá học.
- 学習 — Sự học tập, sự học.
- 学識 — Sự nhận biết, hiểu biết.
- 物理学 — Vật lý học.
- 学問 — Học vấn.
- 学期 — Học kỳ, sáu tháng.
- 経済学 — Kinh tế học.
- 生物学 — Sinh vật học; sinh vật.
- 哲学 — Triết học.
- 語学 — Ngữ học.
- 天文学 — Thiên văn học.
- 学位 — Học vị.
- 中学 — Trung học.
- 心理学 — Tâm lí học, tâm lý học.
- 学費 — Học phí, tiền học.
- 社会学 — Xã hội học.
- 学説 — Học thuyết, lý thuyết, lý luận.
- 言語学 — Ngôn ngữ học.
- 生態学 — Sinh thái học.
- 幾何学 — Hình học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ learning; scholarship; study; erudition; knowledge
- Hậu tố study of ...; -ology; -ics
Câu hỏi thường gặp
学 nghĩa là gì?
学 (danh từ, hậu tố) nghĩa là học, học nghiên cứu.
学 đọc là gì?
学 đọc là がく (romaji: gaku).
Âm Hán Việt của 学 là gì?
Âm Hán Việt của 学 là "học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.