TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

語学(ごがく)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ごがくgogaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGỮ HỌC 語 ngữ·学 học

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ngữ học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

語学 nghĩa là ngữ học.

Nghĩa của 語学

Danh từ

  1. Ngữ học. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ liên quan với 語学

Từ ghép có 語学

Câu ví dụ với 語学

  • 私は言語学専攻です。 Chuyên ngành của tôi là ngôn ngữ học.Tatoeba #2756970

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ study of foreign languages
  • Danh từ linguistics

Câu hỏi thường gặp

語学 nghĩa là gì?

語学 (danh từ) nghĩa là ngữ học.

語学 đọc là gì?

語学 đọc là ごがく (romaji: gogaku).

Âm Hán Việt của 語学 là gì?

Âm Hán Việt của 語学 là "ngữ học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.