学期
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “học kỳ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
学期 nghĩa là học kỳ, sáu tháng.
Nghĩa của 学期
Danh từ
- Học kỳ, sáu tháng. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 学期
- 日本では新学期が四月に始まる。 Ở Nhật Bản, học kỳ mới bắt đầu vào tháng 4.Tatoeba #1173600
- 日本では新学期は4月から始まる。 Ở Nhật Bản, học kỳ mới sẽ bắt đầu vào tháng Tư.Tatoeba #122766
- 日本では新学期は4月に始まる。 Ở Nhật Bản, học kỳ mới bắt đầu vào tháng 4. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #122765
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ school term; semester
Câu hỏi thường gặp
学期 nghĩa là gì?
学期 (danh từ) nghĩa là học kỳ, sáu tháng.
学期 đọc là gì?
学期 đọc là がっき (romaji: gakki).
Âm Hán Việt của 学期 là gì?
Âm Hán Việt của 学期 là "học kỳ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.