科学
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khoa học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
科学 nghĩa là khoa học, ngành khoa học, môn khoa học.
Nghĩa của 科学
Danh từ
- Khoa học, ngành khoa học, môn khoa học. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 科學
Từ ghép có 科学
- 科学者 — Nhà khoa học, khoa học gia.
- 科学技術 — Kỹ thuật.
- 科学的 — Khoa học.
- 自然科学 — Khoa học tự nhiên.
- 人文科学 — Khoa học nhân văn.
- 社会科学 — Khoa học xã hội.
- コンピュータ科学 — Khoa học máy tính.
- 外科学 — Ngoại khoa.
- 産科学 — Sản khoa học.
- 情報科学 — Khoa học máy tính.
- 皮膚科学 — Khoa da liễu.
- 性科学 — Tình dục học.
- 疑似科学 — Ngụy khoa học, giả khoa học.
- 計算機科学 — Khoa học máy tính.
- 科学的方法 — Phương pháp khoa học.
- 神経科学 — Khoa học thần kinh.
- 法科学 — Pháp y khoa học.
- 材料科学 — Khoa học vật liệu.
- 眼科学 — Khoa mắt, nhãn khoa.
Câu ví dụ với 科学
- 彼女は科学の研究に一生をささげた。 Cô ấy đã cống hiến cả cuộc đời mình cho nghiên cứu khoa học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #90835
- 科学が進歩すれば、このような問題は解決出来るようになる。 Nếu khoa học tiến bộ, chúng ta sẽ có thể giải quyết những vấn đề như vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #186886
- 20世紀の終わりまでに科学がどこまで進歩しているか、見当もつかない。 Chẳng nói được ngành khoa học sẽ phát triển đến mức nào khi hết thế kỉ 20 nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #235577
- 科学の目的は、しばしば言われてきた様に、理解する事ではなく、予見する事です。 Mục đích của khoa học là, như thường được nói, là để tiên đoán chứ không phải để hiểu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #186874
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ science
- Khác to think about scientifically; to think in terms of science
Câu hỏi thường gặp
科学 nghĩa là gì?
科学 (danh từ) nghĩa là khoa học, ngành khoa học, môn khoa học.
科学 đọc là gì?
科学 đọc là かがく (romaji: kagaku).
Âm Hán Việt của 科学 là gì?
Âm Hán Việt của 科学 là "khoa học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.