TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

科学(かがく)

JLPT N4 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
かがくkagaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHOA HỌC 科 khoa·学 học

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khoa học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

科学 nghĩa là khoa học, ngành khoa học, môn khoa học.

Nghĩa của 科学

Danh từ

  1. Khoa học, ngành khoa học, môn khoa học. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 科學

Từ ghép có 科学

Câu ví dụ với 科学

  • 彼女は科学の研究に一生をささげた。 Cô ấy đã cống hiến cả cuộc đời mình cho nghiên cứu khoa học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #90835
  • 科学が進歩すれば、このような問題は解決出来るようになる。 Nếu khoa học tiến bộ, chúng ta sẽ có thể giải quyết những vấn đề như vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #186886
  • 20世紀の終わりまでに科学がどこまで進歩しているか、見当もつかない。 Chẳng nói được ngành khoa học sẽ phát triển đến mức nào khi hết thế kỉ 20 nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #235577
  • 科学の目的は、しばしば言われてきた様に、理解する事ではなく、予見する事です。 Mục đích của khoa học là, như thường được nói, là để tiên đoán chứ không phải để hiểu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #186874

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ science
  • Khác to think about scientifically; to think in terms of science

Câu hỏi thường gặp

科学 nghĩa là gì?

科学 (danh từ) nghĩa là khoa học, ngành khoa học, môn khoa học.

科学 đọc là gì?

科学 đọc là かがく (romaji: kagaku).

Âm Hán Việt của 科学 là gì?

Âm Hán Việt của 科学 là "khoa học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.