TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

文学(ぶんがく)

JLPT N4 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ぶんがくbungaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VĂN HỌC 文 văn·学 học

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “văn học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

文学 nghĩa là văn chương, văn học.

Nghĩa của 文学

Danh từ

  1. Văn chương, văn học.

Từ liên quan với 文学

Từ ghép có 文学

Câu ví dụ với 文学

  • 彼は英文学を専攻している。 Anh ta chuyên môn Anh Văn.Tatoeba #109615
  • それらは自然文学の白眉ともいうべき傑作です。 Những tác phẩm đó cũng đáng được coi là kiệt tác đỉnh cao của văn học về tự nhiên.Tatoeba #6849867
  • 僕は天文学が大好きだよ。 Tôi yêu thích thiên văn học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1440438
  • 天文学が大好きなんだ。 Tôi yêu thích thiên văn học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8750861

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ literature

Câu hỏi thường gặp

文学 nghĩa là gì?

文学 (danh từ) nghĩa là văn chương, văn học.

文学 đọc là gì?

文学 đọc là ぶんがく (romaji: bungaku).

Âm Hán Việt của 文学 là gì?

Âm Hán Việt của 文学 là "văn học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.