文学
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “văn học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
文学 nghĩa là văn chương, văn học.
Nghĩa của 文学
Danh từ
- Văn chương, văn học.
Từ liên quan với 文学
Từ ghép có 文学
Câu ví dụ với 文学
- 彼は英文学を専攻している。 Anh ta chuyên môn Anh Văn.Tatoeba #109615
- それらは自然文学の白眉ともいうべき傑作です。 Những tác phẩm đó cũng đáng được coi là kiệt tác đỉnh cao của văn học về tự nhiên.Tatoeba #6849867
- 僕は天文学が大好きだよ。 Tôi yêu thích thiên văn học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1440438
- 天文学が大好きなんだ。 Tôi yêu thích thiên văn học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8750861
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ literature
Câu hỏi thường gặp
文学 nghĩa là gì?
文学 (danh từ) nghĩa là văn chương, văn học.
文学 đọc là gì?
文学 đọc là ぶんがく (romaji: bungaku).
Âm Hán Việt của 文学 là gì?
Âm Hán Việt của 文学 là "văn học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.