TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

学校(がっこう)

JLPT N5 từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
がっこうgakkō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỌC HIỆU 学 học·校 hiệu

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “học hiệu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

学校 nghĩa là học hiệu, trường học.

Nghĩa của 学校

Danh từ

  1. Học hiệu, trường học. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 學校

Từ ghép có 学校

Câu ví dụ với 学校

  • 僕は寝坊して学校に遅刻した。 Tôi đã ngủ dậy muộn và bị muộn học.Tatoeba #81843
  • 私はふつうバスで学校へいきます。 Tôi thường đi đến trường bằng xe buýt.Tatoeba #159020
  • 学校は授業料の値上げを発表した。 Nhà trường công bố tăng học phí.Tatoeba #184389
  • 学校は8時半から始まる。 Giờ học bắt đầu lúc 8 giờ.Tatoeba #184420
  • 彼は先週学校を辞めた。 Tuần trước anh ta đã bỏ học.Tatoeba #103060
  • 私はたいていバスで学校に行きます。 Tôi thường đi đến trường bằng xe buýt.Tatoeba #159623
  • 学校まで一緒に歩いてくれませんか。 Cùng đi bộ đến trường với mình không ?Tatoeba #184363
  • 学校までは歩いて30分で行けます。 Tôi có thể đi bộ đến trường trong vòng 30 phút.Tatoeba #184365

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ school

Câu hỏi thường gặp

学校 nghĩa là gì?

学校 (danh từ) nghĩa là học hiệu, trường học.

学校 đọc là gì?

学校 đọc là がっこう (romaji: gakkō).

Âm Hán Việt của 学校 là gì?

Âm Hán Việt của 学校 là "học hiệu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.