学ぶ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
学ぶ nghĩa là học, tập, học tập.
Nghĩa của 学ぶ
Động từ
- Học, tập, học tập.
Cách viết khác: 學ぶ
Cách chia của 学ぶ
| Thể lịch sự (ます) | 学びます |
| Thể て | 学んで |
| Quá khứ (た) | 学んだ |
| Phủ định (ない) | 学ばない |
| Khả năng | 学べる |
| Ý chí (よう) | 学ぼう |
| Điều kiện (ば) | 学べば |
| Bị động | 学ばれる |
| Sai khiến | 学ばせる |
| Mệnh lệnh | 学べ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 学ぶ
- 君は辞書の使い方を学ぶべきだ。 Bạn cần học cách sử dụng từ điển.Tatoeba #177181
- 結局は誰でも自分で学ぶしかない。 Rốt cuộc, ai cũng phải tự học thôi.Tatoeba #75139
- 外国語を学ぶのは難しい。 Việc học một ngoại ngữ là một việc khó.Tatoeba #184777
- 私は教師になる目的で英語を学び始めた。 Tôi đã bắt đầu học tiếng Anh để trở thành một giáo viên.Tatoeba #157596
- 私は教師になるつもりで英語を学び始めた。 Tôi đã bắt đầu học tiếng Anh để trở thành một giáo viên.Tatoeba #157597
- 私は英語の勉強に加えてフランス語も学んでいる。 Tôi không chỉ học tiếng Anh, mà còn học cả tiếng Pháp nữa.Tatoeba #158308
- 私はこれで4年間ずっとフランス語を学んでいる。 Cho đến bây giờ, tôi đã học tiếng Pháp suốt 4 năm.Tatoeba #160739
- 中学生が英語を学ぶ際の最難関の一つが関係代名詞です。 Một trong những rào cản lớn nhất của học sinh cấp hai trong việc học tiếng Anh là các "Đại từ quan hệ".Tatoeba #75158
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to learn; to study; to take lessons in
Câu hỏi thường gặp
学ぶ nghĩa là gì?
学ぶ (động từ) nghĩa là học, tập, học tập.
学ぶ đọc là gì?
学ぶ đọc là まなぶ (romaji: manabu).