TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

数学(すうがく)

JLPT N4 từ thông dụng
すうがくsūgaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SỐ HỌC 数 số·学 học

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “số học” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

数学 nghĩa là toán học.

Nghĩa của 数学

Danh từ

  1. Toán học.

Từ ghép có 数学

Câu ví dụ với 数学

  • 数学の宿題は、思ってたよりもかんたんだった。 Bài tập Toán về nhà dễ hơn tôi nghĩ.Tatoeba #143564
  • 数学は彼の最も得意な科目です。 Toán học là môn anh ấy giỏi nhất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #143551
  • 彼は数学の出来が悪い。 Anh ta học toán dở tệ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #103452
  • 彼は数学が全くだめだ。 Anh ta học toán dở tệ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2309045
  • 彼は数学が大の苦手だ。 Anh ta học toán dở tệ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2309047
  • 私は数学が好きだ。 Tôi thích toán. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #155617
  • その数学の問題を解ける人は少ないようにおもえる。 Dường như có vài người có thể giải bài toán. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #208714

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mathematics

Câu hỏi thường gặp

数学 nghĩa là gì?

数学 (danh từ) nghĩa là toán học.

数学 đọc là gì?

数学 đọc là すうがく (romaji: sūgaku).

Âm Hán Việt của 数学 là gì?

Âm Hán Việt của 数学 là "số học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.