学者
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “học giả” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
学者 nghĩa là học giả.
Nghĩa của 学者
Danh từ
- Học giả. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 学者
- 科学者 — Nhà khoa học, khoa học gia.
- 哲学者 — Nhà triết học, triết gia.
- 物理学者 — Nhà vật lí.
- 天文学者 — Nhà thiên văn học.
- 経済学者 — Nhà kinh tế học.
- 心理学者 — Bác sĩ tâm lý, nhà tâm lý học.
- 言語学者 — Nhà ngôn ngữ học.
- 数学者 — Nhà toán học.
- 化学者 — Nhà hoá học.
- 初学者 — Người bắt đầu, người mới học.
- 昆虫学者 — Nhà côn trùng học.
- 動物学者 — Nhà động vật học.
- 地理学者 — Nhà địa lý.
- 政治学者 — Nhà khoa học chính trị, nhà chính trị.
- 植物学者 — Nhà thực vật học.
- 農学者 — Nhà nông học.
- 文法学者 — Nhà ngữ pháp học.
- ウイルス学者 — Nhà vi-rút học.
- 地質学者 — Nhà địa chất.
- 鳥類学者 — Nhà điểu học.
Câu ví dụ với 学者
- 鈴木氏は偉大な科学者だ。 Ông Suzuki là một nhà khoa học vĩ đại.Tatoeba #77610
- ローマ字で書くのは日本語の学者の脳の健康に悪い。 Việc viết bằng chữ Romaji gây ảnh hưởng xấu tới sức khỏe não bộ của người học tiếng Nhật.Tatoeba #5826598
- 科学者たちは未だに癌を完治させる方法を見出していない。 Cho đến bây giờ, các nhà khoa học vẫn chưa tìm ra được phương pháp chữa hoàn toàn ung thư.Tatoeba #875898
- それは、彼や他の科学者達が何を行っているのかを知りたい人たちのためのものであった。 Cái đó là để cho những người muốn biết anh ta và những nhà khoa học khác đang làm gì.Tatoeba #205597
- 私は一時期、天体物理学者になりたかった。 Tôi muốn 1 lần trở thành 1 nhà vật lí thiên văn học (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4743
- 彼は世界中で一番偉大な科学者の一人です。 Ông ấy là một trong những nhà khoa học lỗi lạc nhất thế giới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #103416
- その科学者は原子力の仕事に従事している。 Các nhà khoa học đang nghiên cứu năng lượng nguyên tử. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #212024
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ scholar; academic; scientist
- Danh từ learned person; person of learning
Câu hỏi thường gặp
学者 nghĩa là gì?
学者 (danh từ) nghĩa là học giả.
学者 đọc là gì?
学者 đọc là がくしゃ (romaji: gakusha).
Âm Hán Việt của 学者 là gì?
Âm Hán Việt của 学者 là "học giả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.