TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

学者(がくしゃ)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
がくしゃgakusha giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỌC GIẢ 学 học·者 giả

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “học giả” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

学者 nghĩa là học giả.

Nghĩa của 学者

Danh từ

  1. Học giả. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 学者

Câu ví dụ với 学者

  • 鈴木氏は偉大な科学者だ。 Ông Suzuki là một nhà khoa học vĩ đại.Tatoeba #77610
  • ローマ字で書くのは日本語の学者の脳の健康に悪い。 Việc viết bằng chữ Romaji gây ảnh hưởng xấu tới sức khỏe não bộ của người học tiếng Nhật.Tatoeba #5826598
  • 科学者たちは未だに癌を完治させる方法を見出していない。 Cho đến bây giờ, các nhà khoa học vẫn chưa tìm ra được phương pháp chữa hoàn toàn ung thư.Tatoeba #875898
  • それは、彼や他の科学者達が何を行っているのかを知りたい人たちのためのものであった。 Cái đó là để cho những người muốn biết anh ta và những nhà khoa học khác đang làm gì.Tatoeba #205597
  • 私は一時期、天体物理学者になりたかった。 Tôi muốn 1 lần trở thành 1 nhà vật lí thiên văn học (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4743
  • 彼は世界中で一番偉大な科学者の一人です。 Ông ấy là một trong những nhà khoa học lỗi lạc nhất thế giới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #103416
  • その科学者は原子力の仕事に従事している。 Các nhà khoa học đang nghiên cứu năng lượng nguyên tử. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #212024

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scholar; academic; scientist
  • Danh từ learned person; person of learning

Câu hỏi thường gặp

学者 nghĩa là gì?

学者 (danh từ) nghĩa là học giả.

学者 đọc là gì?

学者 đọc là がくしゃ (romaji: gakusha).

Âm Hán Việt của 学者 là gì?

Âm Hán Việt của 学者 là "học giả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.