TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

学費(がくひ)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
がくひgakuhi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỌC PHÍ 学 học·費 phí

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “học phí” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

学費 nghĩa là học phí, tiền học.

Nghĩa của 学費

Danh từ

  1. Học phí, tiền học. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tuition; school expenses

Câu hỏi thường gặp

学費 nghĩa là gì?

学費 (danh từ) nghĩa là học phí, tiền học.

学費 đọc là gì?

学費 đọc là がくひ (romaji: gakuhi).

Âm Hán Việt của 学費 là gì?

Âm Hán Việt của 学費 là "học phí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.