TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

学問(がくもん)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
がくもんgakumon giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỌC VẤN 学 học·問 vấn

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “học vấn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

学問 nghĩa là học vấn.

Nghĩa của 学問

Danh từ

  1. Học vấn. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 学文, 学門

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ study; scholarship; learning; education; knowledge
  • Danh từ discipline; branch of learning; (a) science

Câu hỏi thường gặp

学問 nghĩa là gì?

学問 (danh từ) nghĩa là học vấn.

学問 đọc là gì?

学問 đọc là がくもん (romaji: gakumon).

Âm Hán Việt của 学問 là gì?

Âm Hán Việt của 学問 là "học vấn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.