化学
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hoá học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
化学 nghĩa là hóa học, hoá học.
Nghĩa của 化学
Danh từ
- Hóa học, hoá học. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 化學, ばけがく
Từ liên quan với 化学
Từ ghép có 化学
- 化学物質 — Hoá chất, chất hoá học.
- 生化学 — Sinh hoá học, hóa sinh.
- 化学式 — Công thức hóa học.
- 化学兵器 — Vũ khí hóa học.
- 有機化学 — Hóa học hữu cơ.
- 化学者 — Nhà hoá học.
- 化学エネルギー — Hoá năng.
- 化学反応 — Phản ứng hóa học.
- 無機化学 — Hóa học vô cơ.
- 物理化学 — Hoá học vật lí.
- 化学方程式 — Phương trình hóa học.
- 化学結合 — Liên kết hóa học.
- 化学合成 — Hóa tổng hợp.
- 化学物理学 — Vật lí hoá học.
- 化学元素 — Nguyên tố hóa học.
- 熱化学 — Nhiệt hóa học.
Câu ví dụ với 化学
- 近年、化学は驚くべき進歩を遂げてきた。 Những năm gần đây, hóa học đã đạt được những thành tựu đáng kinh ngạc.Tatoeba #179788
- 化学が嫌いだ。 Tôi ghét hóa học (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4862
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chemistry
Câu hỏi thường gặp
化学 nghĩa là gì?
化学 (danh từ) nghĩa là hóa học, hoá học.
化学 đọc là gì?
化学 đọc là かがく (romaji: kagaku).
Âm Hán Việt của 化学 là gì?
Âm Hán Việt của 化学 là "hoá học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.