TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

化学(かがく)

JLPT N3 từ thông dụng
かがくkagaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HOÁ HỌC 化 hoá·学 học

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hoá học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

化学 nghĩa là hóa học, hoá học.

Nghĩa của 化学

Danh từ

  1. Hóa học, hoá học. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 化學, ばけがく

Từ liên quan với 化学

Từ ghép có 化学

Câu ví dụ với 化学

  • 近年、化学は驚くべき進歩を遂げてきた。 Những năm gần đây, hóa học đã đạt được những thành tựu đáng kinh ngạc.Tatoeba #179788
  • 化学が嫌いだ。 Tôi ghét hóa học (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4862

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chemistry

Câu hỏi thường gặp

化学 nghĩa là gì?

化学 (danh từ) nghĩa là hóa học, hoá học.

化学 đọc là gì?

化学 đọc là かがく (romaji: kagaku).

Âm Hán Việt của 化学 là gì?

Âm Hán Việt của 化学 là "hoá học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.