TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

天文学(てんもんがく)

từ thông dụng
てんもんがくtenmongaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THIÊN VĂN HỌC 天 thiên·文 văn·学 học

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thiên văn học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

天文学 nghĩa là thiên văn học.

Nghĩa của 天文学

Danh từ

  1. Thiên văn học.

Từ ghép có 天文学

Câu ví dụ với 天文学

  • 僕は天文学が大好きだよ。 Tôi yêu thích thiên văn học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1440438
  • 天文学が大好きなんだ。 Tôi yêu thích thiên văn học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8750861

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ astronomy

Câu hỏi thường gặp

天文学 nghĩa là gì?

天文学 (danh từ) nghĩa là thiên văn học.

天文学 đọc là gì?

天文学 đọc là てんもんがく (romaji: tenmongaku).

Âm Hán Việt của 天文学 là gì?

Âm Hán Việt của 天文学 là "thiên văn học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.