TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

入学(にゅうがく)

JLPT N4 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
にゅうがくnyūgaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẬP HỌC 入 nhập·学 học

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhập học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

入学 nghĩa là sự nhập học.

Nghĩa của 入学

Danh từ

  1. Sự nhập học.

Câu ví dụ với 入学

  • 彼は試験を受けないで入学を許可された。 Cậu ấy đã được nhận vào học mà không phải qua kỳ thi.Tatoeba #105406

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ admission (to a school or university); entrance; enrolment; enrollment; matriculation

Câu hỏi thường gặp

入学 nghĩa là gì?

入学 (danh từ) nghĩa là sự nhập học.

入学 đọc là gì?

入学 đọc là にゅうがく (romaji: nyūgaku).

Âm Hán Việt của 入学 là gì?

Âm Hán Việt của 入学 là "nhập học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.