入学
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhập học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
入学 nghĩa là sự nhập học.
Nghĩa của 入学
Danh từ
- Sự nhập học.
Câu ví dụ với 入学
- 彼は試験を受けないで入学を許可された。 Cậu ấy đã được nhận vào học mà không phải qua kỳ thi.Tatoeba #105406
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ admission (to a school or university); entrance; enrolment; enrollment; matriculation
Câu hỏi thường gặp
入学 nghĩa là gì?
入学 (danh từ) nghĩa là sự nhập học.
入学 đọc là gì?
入学 đọc là にゅうがく (romaji: nyūgaku).
Âm Hán Việt của 入学 là gì?
Âm Hán Việt của 入学 là "nhập học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.