TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

学(まな)びて思(おも)わざれば則(すなわ)ち罔(くら)し

まなびておもわざればすなわちくらしmanabiteomowazarebasunawachikurashi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 学 học·思 tư·則 tắc·罔 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

学びて思わざれば則ち罔し nghĩa là học nhi bất tư, tắc võng.

Nghĩa của 学びて思わざれば則ち罔し

Thành ngữ

  1. Học mà không suy nghĩ thì sai lầm, suy nghĩ mà không học thì nguy hiểm.

Cụm từ

  1. tục ngữ Học nhi bất tư, tắc võng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to study and not think is a waste; learning without thinking is useless (tục ngữ)

Câu hỏi thường gặp

学びて思わざれば則ち罔し nghĩa là gì?

学びて思わざれば則ち罔し (thành ngữ, cụm từ) nghĩa là học nhi bất tư, tắc võng.

学びて思わざれば則ち罔し đọc là gì?

学びて思わざれば則ち罔し đọc là まなびておもわざればすなわちくらし (romaji: manabiteomowazarebasunawachikurashi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.