TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

学習(がくしゅう)

JLPT N3 từ thông dụng
がくしゅうgakushū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỌC TẬP 学 học·習 tập

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “học tập” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

学習 nghĩa là sự học tập, sự học, học tập, học.

Nghĩa của 学習

Danh từ

  1. Sự học tập, sự học.

Động từ

  1. Học tập, học.

Cách viết khác: 學習

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 学習

Đồng nghĩa

Từ liên quan với 学習

Từ ghép có 学習

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ learning; study

Câu hỏi thường gặp

学習 nghĩa là gì?

学習 (danh từ, động từ) nghĩa là sự học tập, sự học, học tập, học.

学習 đọc là gì?

学習 đọc là がくしゅう (romaji: gakushū).

Âm Hán Việt của 学習 là gì?

Âm Hán Việt của 学習 là "học tập". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.