学習
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “học tập” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
学習 nghĩa là sự học tập, sự học, học tập, học.
Nghĩa của 学習
Danh từ
- Sự học tập, sự học.
Động từ
- Học tập, học.
Cách viết khác: 學習
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 学習
Đồng nghĩa
Từ liên quan với 学習
Từ ghép có 学習
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ learning; study
Câu hỏi thường gặp
学習 nghĩa là gì?
学習 (danh từ, động từ) nghĩa là sự học tập, sự học, học tập, học.
学習 đọc là gì?
学習 đọc là がくしゅう (romaji: gakushū).
Âm Hán Việt của 学習 là gì?
Âm Hán Việt của 学習 là "học tập". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.