TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

経済学(けいざいがく)

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
けいざいがくkeizaigaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KINH TẾ HỌC 経 kinh·済 tế·学 học

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kinh tế học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

経済学 nghĩa là kinh tế học.

Nghĩa của 経済学

Danh từ

  1. Kinh tế học. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 経済学

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ economics

Câu hỏi thường gặp

経済学 nghĩa là gì?

経済学 (danh từ) nghĩa là kinh tế học.

経済学 đọc là gì?

経済学 đọc là けいざいがく (romaji: keizaigaku).

Âm Hán Việt của 経済学 là gì?

Âm Hán Việt của 経済学 là "kinh tế học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.