TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

幾何学(きかがく)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
きかがくkikagaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 幾 kỉ·何 hà·学 học

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

幾何学 nghĩa là hình học.

Nghĩa của 幾何学

Danh từ

  1. Hình học.

Từ ghép có 幾何学

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ geometry

Câu hỏi thường gặp

幾何学 nghĩa là gì?

幾何学 (danh từ) nghĩa là hình học.

幾何学 đọc là gì?

幾何学 đọc là きかがく (romaji: kikagaku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.