TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

医学(いがく)

JLPT N4 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
いがくigaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt Y HỌC 医 y·学 học

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “y học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

医学 nghĩa là y học.

Nghĩa của 医学

Danh từ

  1. Y học. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 医学

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ medicine; medical science

Câu hỏi thường gặp

医学 nghĩa là gì?

医学 (danh từ) nghĩa là y học.

医学 đọc là gì?

医学 đọc là いがく (romaji: igaku).

Âm Hán Việt của 医学 là gì?

Âm Hán Việt của 医学 là "y học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.