医学
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “y học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
医学 nghĩa là y học.
Nghĩa của 医学
Danh từ
- Y học. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 医学
- 精神医学 — Tâm thần học, khoa tâm thần.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ medicine; medical science
Câu hỏi thường gặp
医学 nghĩa là gì?
医学 (danh từ) nghĩa là y học.
医学 đọc là gì?
医学 đọc là いがく (romaji: igaku).
Âm Hán Việt của 医学 là gì?
Âm Hán Việt của 医学 là "y học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.