TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

地(ち)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ちchi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỊA 地 địa

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “địa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

地 nghĩa là đất.

Nghĩa của 地

Danh từ

  1. Đất.

Từ liên quan với 地

Từ ghép có 地

  • 地球 — Địa Cầu, Trái Đất, đất.
  • 地震 — Động đất, địa chấn.
  • 土地 — Đất.
  • 地域 — Khu vực, địa vực, nơi.
  • 地位 — Địa vị.
  • 地図 — Địa đồ, bản đồ.
  • 当地 — Đây, ở đây, nơi đây.
  • 余地 — Chỗ.
  • 地面 — Đất, mặt đất.
  • 地方 — Địa phương, vùng, miền.
  • 地下鉄 — Tàu điện ngầm, mê-tơ-rô.
  • 地平線 — Chân trời.
  • 地区 — Miền, vùng, quận, quận hạt, khu vực.
  • 植民地 — Thuộc địa.
  • 地理 — Địa lí.
  • 生地 — Bột, bột nhồ, bột nhào, bột nhão.
  • 目的地 — Điểm đến, đích.
  • 地点 — Địa điểm, vị trí.
  • 地獄 — Địa ngục.
  • 地下室 — Tầng hầm, hầm chứa, hầm rượu.
  • 陸地 — Đất.
  • 中心地 — Trung tâm.
  • 遊園地 — Công viên giải trí.
  • 地帯 — Khu vực.
  • 墓地 — Nghĩa trang, nghĩa địa, bãi tha ma.
  • 意地 — Sự ngoan cố, sự cố chấp.
  • 地中海 — Địa Trung Hải.
  • 地球温暖化 — Biến đổi khí hậu.
  • 牧草地 — Đồng cỏ.
  • 基地 — Căn cứ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ earth; ground; land; soil
  • Danh từ place
  • Danh từ territory
  • Danh từ bottom (of a package, book, etc.)
  • Danh từ earth (one of the five elements)

Câu hỏi thường gặp

地 nghĩa là gì?

地 (danh từ) nghĩa là đất.

地 đọc là gì?

地 đọc là ち (romaji: chi).

Âm Hán Việt của 地 là gì?

Âm Hán Việt của 地 là "địa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.