地下室
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “địa hạ thất” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
地下室 nghĩa là tầng hầm, hầm chứa, hầm rượu.
Nghĩa của 地下室
Danh từ
- Tầng hầm, hầm chứa, hầm rượu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cellar; basement
Câu hỏi thường gặp
地下室 nghĩa là gì?
地下室 (danh từ) nghĩa là tầng hầm, hầm chứa, hầm rượu.
地下室 đọc là gì?
地下室 đọc là ちかしつ (romaji: chikashitsu).
Âm Hán Việt của 地下室 là gì?
Âm Hán Việt của 地下室 là "địa hạ thất". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.