植民地
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thực dân địa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
植民地 nghĩa là Thuộc địa.
Nghĩa của 植民地
Danh từ
- Thuộc địa.
Cách viết khác: 殖民地
Từ liên quan với 植民地
Từ ghép có 植民地
Câu ví dụ với 植民地
- 古代ローマ人はヨーロッパ中に植民地を設立した。 Người La Mã cổ đã thành lập thuộc địa trên khắp châu Âu.Tatoeba #174591
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ colony
- Danh từ (Japanese) settlement (in Brazil)
Câu hỏi thường gặp
植民地 nghĩa là gì?
植民地 (danh từ) nghĩa là Thuộc địa.
植民地 đọc là gì?
植民地 đọc là しょくみんち (romaji: shokuminchi).
Âm Hán Việt của 植民地 là gì?
Âm Hán Việt của 植民地 là "thực dân địa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.