地位
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “địa vị” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
地位 nghĩa là địa vị.
Nghĩa của 地位
Danh từ
- Địa vị. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 地位
- この地域では医者の地位がかなり高い。 Ở vùng này, địa vị của những bác sĩ là khá cao.Tatoeba #1773037
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (social) position; status; standing
- Danh từ position (in a company, organization, etc.); post; rank
Câu hỏi thường gặp
地位 nghĩa là gì?
地位 (danh từ) nghĩa là địa vị.
地位 đọc là gì?
地位 đọc là ちい (romaji: chii).
Âm Hán Việt của 地位 là gì?
Âm Hán Việt của 地位 là "địa vị". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.