TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

地位(ちい)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ちいchii giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỊA VỊ 地 địa·位 vị

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “địa vị” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

地位 nghĩa là địa vị.

Nghĩa của 地位

Danh từ

  1. Địa vị. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 地位

  • この地域では医者の地位がかなり高い。 Ở vùng này, địa vị của những bác sĩ là khá cao.Tatoeba #1773037

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (social) position; status; standing
  • Danh từ position (in a company, organization, etc.); post; rank

Câu hỏi thường gặp

地位 nghĩa là gì?

地位 (danh từ) nghĩa là địa vị.

地位 đọc là gì?

地位 đọc là ちい (romaji: chii).

Âm Hán Việt của 地位 là gì?

Âm Hán Việt của 地位 là "địa vị". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.