TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

土地(とち)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
とちtochi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỔ ĐỊA 土 thổ·地 địa

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thổ địa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

土地 nghĩa là đất.

Nghĩa của 土地

Danh từ

  1. Đất.

Cách viết khác: どおじ, どじ, どち

Từ ghép có 土地

  • 土地神 — Thần Thổ Địa (Thổ Công)

Câu ví dụ với 土地

  • 50年前だったら、だれでもその土地を買えただろう。 50 năm trước, ai cũng có thể mua khu đất này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #235169

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ plot of land; lot; soil
  • Danh từ locality; region; place

Câu hỏi thường gặp

土地 nghĩa là gì?

土地 (danh từ) nghĩa là đất.

土地 đọc là gì?

土地 đọc là とち (romaji: tochi).

Âm Hán Việt của 土地 là gì?

Âm Hán Việt của 土地 là "thổ địa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.