土地
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thổ địa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
土地 nghĩa là đất.
Nghĩa của 土地
Danh từ
- Đất.
Cách viết khác: どおじ, どじ, どち
Từ ghép có 土地
- 土地神 — Thần Thổ Địa (Thổ Công)
Câu ví dụ với 土地
- 50年前だったら、だれでもその土地を買えただろう。 50 năm trước, ai cũng có thể mua khu đất này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #235169
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ plot of land; lot; soil
- Danh từ locality; region; place
Câu hỏi thường gặp
土地 nghĩa là gì?
土地 (danh từ) nghĩa là đất.
土地 đọc là gì?
土地 đọc là とち (romaji: tochi).
Âm Hán Việt của 土地 là gì?
Âm Hán Việt của 土地 là "thổ địa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.