TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

地下鉄(ちかてつ)

JLPT N5 từ thông dụng
ちかてつchikatetsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỊA HẠ THIẾT 地 địa·下 hạ·鉄 thiết

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “địa hạ thiết” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

地下鉄 nghĩa là tàu điện ngầm.

Nghĩa của 地下鉄

Danh từ

  1. viết tắt Tàu điện ngầm, mê-tơ-rô.

Câu ví dụ với 地下鉄

  • あの人の家は地下鉄の最寄りにある。 Nhà anh ta ở gần đường ngầm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #230759

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ subway; metro; underground (railway) (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

地下鉄 nghĩa là gì?

地下鉄 (danh từ) nghĩa là tàu điện ngầm.

地下鉄 đọc là gì?

地下鉄 đọc là ちかてつ (romaji: chikatetsu).

Âm Hán Việt của 地下鉄 là gì?

Âm Hán Việt của 地下鉄 là "địa hạ thiết". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.