TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

遊園地(ゆうえんち)

JLPT N2 từ thông dụng
ゆうえんちyūenchi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DU VIÊN ĐỊA 遊 du·園 viên·地 địa

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “du viên địa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

遊園地 nghĩa là công viên giải trí.

Nghĩa của 遊園地

Danh từ

  1. Công viên giải trí.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ amusement park

Câu hỏi thường gặp

遊園地 nghĩa là gì?

遊園地 (danh từ) nghĩa là công viên giải trí.

遊園地 đọc là gì?

遊園地 đọc là ゆうえんち (romaji: yūenchi).

Âm Hán Việt của 遊園地 là gì?

Âm Hán Việt của 遊園地 là "du viên địa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.