TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

土(つち)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
つちtsuchi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỔ 土 thổ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thổ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

土 nghĩa là đất, thổ, bụi.

Nghĩa của 土

Danh từ

  1. Đất, thổ, bụi.

Cách viết khác: 地, つし

Từ ghép có 土

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ earth; soil; dirt; clay; mud
  • Danh từ the earth (historically, esp. as opposed to the heavens); the ground; the land
  • Danh từ low-quality torinoko-gami (containing mud)
  • Danh từ (period of) refraining from construction in the direction of the god of the earth (in Onmyōdō)

Câu hỏi thường gặp

土 nghĩa là gì?

土 (danh từ) nghĩa là đất, thổ, bụi.

土 đọc là gì?

土 đọc là つち (romaji: tsuchi).

Âm Hán Việt của 土 là gì?

Âm Hán Việt của 土 là "thổ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.