土
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thổ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
土 nghĩa là đất, thổ, bụi.
Nghĩa của 土
Danh từ
- Đất, thổ, bụi.
Cách viết khác: 地, つし
Từ ghép có 土
- 土地 — Đất.
- 土曜日 — Thứ Bảy.
- 土曜 — Thứ bảy.
- 土砂降り — Mưa rào.
- 土壌 — Thổ nhưỡng, đất.
- 粘土 — Đất sét, sét.
- 領土 — Lĩnh thổ, lãnh thổ.
- 本土 — Đại lục, đất liền.
- 土台 — Móng, nền móng.
- 国土 — Quốc gia.
- 風土 — Phong thổ, khí hậu.
- 土着 — Thổ trước.
- 土葬 — Việc chôn cất, chôn, chôn cất.
- 土石流 — Lở đất.
- 永久凍土 — Tầng đất đóng băng vĩnh cửu.
- 土木 — Công chính.
- 浄土 — Tịnh độ.
- 土星 — Thổ tinh, sao thổ.
- 土日 — Cuối tuần.
- 焦土 — Tiêu thổ.
- 黄土 — Hoàng thổ.
- 泥土 — Bùn.
- 土砂崩れ — Lở đất, sạt lở đất.
- 土木工学 — Kỹ thuật xây dựng dân dụng.
- 腐植土 — Mùn.
- 土ボタル — Đom đóm.
- 土楼 — Thổ lâu.
- 土佐 — Tosa (tỉnh cũ), một tỉnh cũ của Nhật Bản.
- 泥灰土 — Macnơ.
- 土地神 — Thần Thổ Địa (Thổ Công)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ earth; soil; dirt; clay; mud
- Danh từ the earth (historically, esp. as opposed to the heavens); the ground; the land
- Danh từ low-quality torinoko-gami (containing mud)
- Danh từ (period of) refraining from construction in the direction of the god of the earth (in Onmyōdō)
Câu hỏi thường gặp
土 nghĩa là gì?
土 (danh từ) nghĩa là đất, thổ, bụi.
土 đọc là gì?
土 đọc là つち (romaji: tsuchi).
Âm Hán Việt của 土 là gì?
Âm Hán Việt của 土 là "thổ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.