Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
地すべり nghĩa là lở đất, sạt lở đất.
Nghĩa của 地すべり
Danh từ
Lở đất, sạt lở đất.
Cách viết khác: 地滑り, 地辷り, 地滑, 地辷
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ landslide; landslip
Câu hỏi thường gặp
地すべり nghĩa là gì?
地すべり (danh từ) nghĩa là lở đất, sạt lở đất.
地すべり đọc là gì?
地すべり đọc là じすべり (romaji: jisuberi).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.