地面
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “địa diện” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
地面 nghĩa là đất, mặt đất, đất liền.
Nghĩa của 地面
Danh từ
- Đất, mặt đất.
- Đất liền, đất.
Câu ví dụ với 地面
- 地面は雪で覆われている。 Mặt đất phủ đầy tuyết.Tatoeba #126821
- 飛行機は墜落する前に地面すれすれに飛んだ。 Chiếc máy bay đã bay sát mặt trước khi nó đâm sầm xuống.Tatoeba #85624
- 地面がぬれているようだ。 Mặt đất dường như ẩm ướt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #126832
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ground; earth's surface
- Danh từ land; lot; plot
Câu hỏi thường gặp
地面 nghĩa là gì?
地面 (danh từ) nghĩa là đất, mặt đất, đất liền.
地面 đọc là gì?
地面 đọc là じめん (romaji: jimen).
Âm Hán Việt của 地面 là gì?
Âm Hán Việt của 地面 là "địa diện". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.