TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

地面(じめん)

từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
じめんjimen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỊA DIỆN 地 địa·面 diện

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “địa diện” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

地面 nghĩa là đất, mặt đất, đất liền.

Nghĩa của 地面

Danh từ

  1. Đất, mặt đất.
  2. Đất liền, đất.

Câu ví dụ với 地面

  • 地面は雪で覆われている。 Mặt đất phủ đầy tuyết.Tatoeba #126821
  • 飛行機は墜落する前に地面すれすれに飛んだ。 Chiếc máy bay đã bay sát mặt trước khi nó đâm sầm xuống.Tatoeba #85624
  • 地面がぬれているようだ。 Mặt đất dường như ẩm ướt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #126832

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ground; earth's surface
  • Danh từ land; lot; plot

Câu hỏi thường gặp

地面 nghĩa là gì?

地面 (danh từ) nghĩa là đất, mặt đất, đất liền.

地面 đọc là gì?

地面 đọc là じめん (romaji: jimen).

Âm Hán Việt của 地面 là gì?

Âm Hán Việt của 地面 là "địa diện". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.