TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

地区(ちく)

JLPT N3 từ thông dụng
ちくchiku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỊA KHU 地 địa·区 khu

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “địa khu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

地区 nghĩa là miền, vùng, quận.

Nghĩa của 地区

Danh từ

  1. Miền, vùng, quận, quận hạt, khu vực.

Từ ghép có 地区

Câu ví dụ với 地区

  • 彼はロンドンの貧しい地区に住んでいる。 Anh ấy sống ở một khu nghèo của London.Tatoeba #110300

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ district; area; zone; quarter; section

Câu hỏi thường gặp

地区 nghĩa là gì?

地区 (danh từ) nghĩa là miền, vùng, quận.

地区 đọc là gì?

地区 đọc là ちく (romaji: chiku).

Âm Hán Việt của 地区 là gì?

Âm Hán Việt của 地区 là "địa khu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.