TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

地球温暖化(ちきゅうおんだんか)

từ thông dụng
ちきゅうおんだんかchikyūondanka giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 地 địa·球 cầu·温 ôn·暖 huyên·化 hoá

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

地球温暖化 nghĩa là biến đổi khí hậu, nóng lên toàn cầu, ấm lên toàn cầu.

Nghĩa của 地球温暖化

Danh từ

  1. Biến đổi khí hậu.
  2. Nóng lên toàn cầu, ấm lên toàn cầu.

Câu ví dụ với 地球温暖化

  • 地球温暖化は二酸化炭素の排出と直接関係があると言われている。 Sự nóng lên toàn cầu được cho là có quan hệ trực tiếp đến sự thải khí CO2.Tatoeba #126936

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ global warming

Câu hỏi thường gặp

地球温暖化 nghĩa là gì?

地球温暖化 (danh từ) nghĩa là biến đổi khí hậu, nóng lên toàn cầu, ấm lên toàn cầu.

地球温暖化 đọc là gì?

地球温暖化 đọc là ちきゅうおんだんか (romaji: chikyūondanka).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.